brake pad - Spare parts
Nghĩa của từ Brake pad - Từ điển Anh - Việt: đệm hãm (phanh đĩa), đệm phanh, đệm hãm, bố phanh, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Brake_pad.
Lg G Pad 8.3 Lte Giá Tốt T06/2025 | Mua tại Lazada.vn
Mua lg g pad 8.3 lte chất lượng giá tốt, freeship toàn quốc 0Đ, áp dụng đến 6 tầng giảm giá. Ưu đãi mỗi ngày, hoàn tiền đến 300K. Mua ngay lg g pad 8.3 lte tại Lazada.
Học tiếng anh chuyên ngành- Hệ thống phanh và đèn chiếu ...
Flexible brake hose : Ống dầu. Brake pad : Má phanh. Ventilating slots : Rãnh đĩa phanh. Brake disc or rotor : Đĩa phanh. Wheel hub : Moay ơ ...
